Croydon Kings
Úc
Croydon Kings Resultados mais recentes
Croydon Kings Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Croydon Kings ghi bàn cứ mỗi 49 phút trong Giải NPL Nam Úc
Croydon Kings ghi trung bình 1.83 bàn mỗi trận
Croydon Kings là đội đầu tiên ghi bàn trong 9% trong suốt Giải NPL Nam Úc
Croydon Kings không ghi được bàn trong 25% tại Giải NPL Nam Úc
Bàn thua
Croydon Kings để thủng lưới cứ mỗi 49 phút tại Giải NPL Nam Úc
Croydon Kings để thủng lưới trung bình 1.83 bàn mỗi trận
Croydon Kings đạt được 9% trận giữ sạch lưới tại Giải NPL Nam Úc
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Croydon Kings đã tham gia trong Giải NPL Nam Úc
Croydon Kings tổng số bàn thắng mỗi trận 3.67 trong mỗi trận tại Giải NPL Nam Úc
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 67% đối với Croydon Kings tại Giải NPL Nam Úc
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 50% đối với Croydon Kings tại Giải NPL Nam Úc
CDG thống kê
Croydon Kings đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 67% trận đấu tại Giải NPL Nam Úc
Croydon Kings ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 17% trận đấu tại Giải NPL Nam Úc
Croydon Kings ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 42% trận đấu của đội này tại Giải NPL Nam Úc
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Croydon Kings ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 17% số bàn thắng trong Giải NPL Nam Úc
Croydon Kings chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 9% số bàn thắng trong Giải NPL Nam Úc
Croydon Kings chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 17% số bàn thắng trong Giải NPL Nam Úc
Croydon Kings ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 17% số bàn thắng trong Giải NPL Nam Úc
Croydon Kings chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 9% số bàn thắng trong Giải NPL Nam Úc
Croydon Kings chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 17% số bàn thắng trong Giải NPL Nam Úc
Kèo Chấp Thống Kê
Croydon Kings ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 92% trong Giải NPL Nam Úc
Trong hiệp một, Croydon Kings ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 75% trong Giải NPL Nam Úc
Trong hiệp hai, Croydon Kings ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 84% trong Giải NPL Nam Úc
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Croydon Kings thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải NPL Nam Úc
Croydon Kings có trung bình 0.25 thẻ trong các trận đấu tại Giải NPL Nam Úc
Trong hiệp một, Croydon Kings thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải NPL Nam Úc
Trong hiệp một, Croydon Kings có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải NPL Nam Úc
Trong hiệp hai, Croydon Kings thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải NPL Nam Úc
Trong hiệp hai, Croydon Kings có trung bình 0.25 thẻ trong các trận đấu tại Giải NPL Nam Úc
Phạt Góc Thống Kê
Croydon Kings thắng bằng quả phạt góc trong 9% trận đấu tại Giải NPL Nam Úc
Croydon Kings có trung bình 2.08 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải NPL Nam Úc
Trong hiệp một, Croydon Kings thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải NPL Nam Úc
Croydon Kings có trung bình 0.67 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải NPL Nam Úc
Trong hiệp hai, Croydon Kings thắng bằng quả phạt góc trong 9% trận đấu tại Giải NPL Nam Úc
Croydon Kings có trung bình 1.42 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải NPL Nam Úc
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Croydon Kings Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 13 | 9 | 2 | 2 | 28:17 | 11 | 29 | |
| 2 | 12 | 7 | 4 | 1 | 33:13 | 20 | 25 | |
| 3 | 13 | 7 | 4 | 2 | 27:14 | 13 | 25 | |
| 4 | 12 | 6 | 4 | 2 | 28:17 | 11 | 22 | |
| 5 | 12 | 5 | 4 | 3 | 20:17 | 3 | 19 | |
| 6 | 12 | 5 | 3 | 4 | 21:16 | 5 | 18 | |
| 7 | 13 | 5 | 2 | 6 | 22:23 | -1 | 17 | |
| 8 | 13 | 5 | 0 | 8 | 22:25 | -3 | 15 | |
| 9 | 12 | 4 | 2 | 6 | 22:23 | -1 | 14 | |
| 10 | 12 | 3 | 4 | 5 | 23:24 | -1 | 13 | |
| 11 | 12 | 2 | 2 | 8 | 12:24 | -12 | 8 | |
| 12 | 12 | 0 | 1 | 11 | 6:51 | -45 | 1 |
- Playoffs
- Qualification Playoffs
- Relegation